越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“nuôi trồng thủy sản ở vùng chưa được khai thác” (1)
nuôi trồng thủy sản ở vùng chưa được khai thác

英语
名aquaculture in undeveloped waters
相关词“nuôi trồng thủy sản ở vùng chưa được khai thác” (0)
未找到相关词。
短语“nuôi trồng thủy sản ở vùng chưa được khai thác” (0)
未找到短语。
